kopiering
Định nghĩa & Giải nghĩa "kopiering"
Định nghĩa (Dansk)
Handlingen eller processen med at lave en kopi af noget; en skriftlig eller trykt gengivelse af noget.
Ý nghĩa của "kopiering" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình sao chép, chép lại, hoặc ghi âm lại một cái gì đó; bản sao chép bằng văn bản hoặc in ấn của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kopiering"
-
"Kopiering af dokumenter er blevet lettere med moderne teknologi."
"Việc sao chép tài liệu đã trở nên dễ dàng hơn với công nghệ hiện đại."
-
"Uautoriseret kopiering af software er ulovlig."
"Việc sao chép phần mềm trái phép là bất hợp pháp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kopiering"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kopiering" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kopiering" đúng ngữ cảnh
Từ 'kopiering' thường được dùng để chỉ hành động sao chép nói chung. Cần phân biệt với các từ khác như 'efterligning' (bắt chước) hoặc 'reproduktion' (tái sản xuất) tùy theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kopiering"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kopiering |
Kopiering af software er ulovlig.
(Sao chép phần mềm là bất hợp pháp.) |
| Xác định số ít | kopieringen |
Kvaliteten af kopieringen var dårlig.
(Chất lượng của bản sao kém.) |
| Nguyên thể số nhiều | kopieringer |
Der er mange kopieringer af dette dokument.
(Có rất nhiều bản sao của tài liệu này.) |
| Xác định số nhiều | kopieringerne |
Kopieringerne blev distribueret hurtigt.
(Các bản sao đã được phân phối nhanh chóng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Kopieringen af dokumentet tog lang tid."
"Việc sao chép tài liệu mất nhiều thời gian."
- "Jeg opdagede desværre en fejl i kopieringen."
"Tôi rất tiếc khi phát hiện ra một lỗi trong bản sao."
- "Politiet undersøger kopieringen af de fortrolige dokumenter."
"Cảnh sát đang điều tra việc sao chép các tài liệu mật."