korthed
Định nghĩa & Giải nghĩa "korthed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være kort; mangel på længde, varighed eller højde.
Ý nghĩa của "korthed" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất ngắn về chiều dài, thời gian hoặc chiều cao.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "korthed"
-
"Kortheden af hendes tale gjorde indtryk."
"Sự ngắn gọn trong bài phát biểu của cô ấy gây ấn tượng."
-
"Vi må beklage kortheden af vores ophold her."
"Chúng tôi rất tiếc vì thời gian ở lại đây quá ngắn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "korthed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "korthed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "korthed" đúng ngữ cảnh
Từ 'korthed' thường được dùng để chỉ tính ngắn về mặt vật lý (chiều dài) hoặc thời gian. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự vắn tắt, súc tích.
Bảng chia từ (Bøjning) của "korthed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | korthed |
Korthed i svaret var tydelig.
(Sự ngắn gọn trong câu trả lời là rất rõ ràng.) |
| Xác định số ít | kortheden |
Kortheden i hans tale overraskede alle.
(Sự ngắn gọn trong bài phát biểu của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.) |
| Nguyên thể số nhiều | kortheder |
Der er mange kortheder i hans forklaring.
(Có nhiều sự ngắn gọn trong lời giải thích của anh ấy.) |
| Xác định số nhiều | korthederne |
Korthederne i argumenterne blev påpeget.
(Những sự ngắn gọn trong các lập luận đã được chỉ ra.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Kortheden af hans tale gjorde det svært at forstå budskabet."
"Sự ngắn gọn trong bài phát biểu của anh ấy khiến cho việc hiểu thông điệp trở nên khó khăn."
- "Vi bemærkede kortheden af afstanden mellem byerne på kortet."
"Chúng tôi nhận thấy khoảng cách ngắn giữa các thành phố trên bản đồ."
- "På grund af kortheden i hendes svar, vidste jeg, at hun var irriteret."
"Vì sự ngắn gọn trong câu trả lời của cô ấy, tôi biết rằng cô ấy đang khó chịu."
- "Historiebøgernes korthed gør det svært at forstå de lange linjer."
"Sự ngắn gọn của các cuốn sách lịch sử gây khó khăn cho việc hiểu các đường lối dài hạn."
- "Korthed i svaret kan tolkes som mangel på respekt."
"Sự ngắn gọn trong câu trả lời có thể được hiểu là thiếu tôn trọng."
- "Projektets korthed var en klar fordel, da vi hurtigt kunne implementere det."
"Tính ngắn gọn của dự án là một lợi thế rõ ràng, vì chúng tôi có thể triển khai nó một cách nhanh chóng."