krænkende
Định nghĩa & Giải nghĩa "krænkende"
Định nghĩa (Dansk)
som virker stødende eller anstødelig
Ý nghĩa của "krænkende" trong tiếng Việt
xâm phạm, quấy rầy, làm phiền; có tính chất xâm nhập, xâm lấn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "krænkende"
-
"Hans kommentarer var meget krænkende."
"Những lời bình luận của anh ấy rất xúc phạm."
-
"Det er krænkende at blive behandlet på den måde."
"Bị đối xử như vậy thật là xúc phạm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "krænkende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "krænkende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "krænkende" đúng ngữ cảnh
Từ 'krænkende' thường được dùng để chỉ hành động hoặc lời nói gây tổn thương, xúc phạm đến người khác. Cần phân biệt với 'forstyrrende' (gây phiền toái) mặc dù có một phần nghĩa tương đồng.