(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa krænkende
B2
adjective B2 Tổng quát

krænkende

/ˈkʁɛŋˀənlə/
xâm phạm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "krænkende"

Định nghĩa (Dansk)

som virker stødende eller anstødelig

Ý nghĩa của "krænkende" trong tiếng Việt

xâm phạm, quấy rầy, làm phiền; có tính chất xâm nhập, xâm lấn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "krænkende"

  • "Hans kommentarer var meget krænkende."

    "Những lời bình luận của anh ấy rất xúc phạm."

  • "Det er krænkende at blive behandlet på den måde."

    "Bị đối xử như vậy thật là xúc phạm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "krænkende"

Đồng nghĩa

stødende (xúc phạm) fornærmende (lăng mạ)

Trái nghĩa

Cách dùng "krænkende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "krænkende" đúng ngữ cảnh

Từ 'krænkende' thường được dùng để chỉ hành động hoặc lời nói gây tổn thương, xúc phạm đến người khác. Cần phân biệt với 'forstyrrende' (gây phiền toái) mặc dù có một phần nghĩa tương đồng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "krænkende"