(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ukreativ
B1
adjektiv B1 Chung

ukreativ

/uˈkʁeːˀɑˌtiw/
thiếu sáng tạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ukreativ"

Định nghĩa (Dansk)

Som mangler kreativitet; uden evne til at skabe noget nyt eller originalt.

Ý nghĩa của "ukreativ" trong tiếng Việt

Không có hoặc không thể hiện bất kỳ sự tưởng tượng hoặc độc đáo nào.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ukreativ"

  • "Hans ideer er ofte ukreative og kedelige."

    "Những ý tưởng của anh ấy thường thiếu sáng tạo và nhàm chán."

  • "Det er en ukreativ løsning på problemet."

    "Đó là một giải pháp thiếu sáng tạo cho vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ukreativ"

Đồng nghĩa

fantasiforladt (thiếu trí tưởng tượng) inspirationsløs (thiếu cảm hứng)

Trái nghĩa

Cách dùng "ukreativ" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ukreativ" đúng ngữ cảnh

Từ "ukreativ" thường được dùng để mô tả người, ý tưởng hoặc công việc thiếu tính sáng tạo. Cần phân biệt với "ikke-kreativ" có thể mang nghĩa trung lập hơn, đơn giản là không đòi hỏi sự sáng tạo.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ukreativ"