ukreativ
Định nghĩa & Giải nghĩa "ukreativ"
Định nghĩa (Dansk)
Som mangler kreativitet; uden evne til at skabe noget nyt eller originalt.
Ý nghĩa của "ukreativ" trong tiếng Việt
Không có hoặc không thể hiện bất kỳ sự tưởng tượng hoặc độc đáo nào.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ukreativ"
-
"Hans ideer er ofte ukreative og kedelige."
"Những ý tưởng của anh ấy thường thiếu sáng tạo và nhàm chán."
-
"Det er en ukreativ løsning på problemet."
"Đó là một giải pháp thiếu sáng tạo cho vấn đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ukreativ"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ukreativ" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ukreativ" đúng ngữ cảnh
Từ "ukreativ" thường được dùng để mô tả người, ý tưởng hoặc công việc thiếu tính sáng tạo. Cần phân biệt với "ikke-kreativ" có thể mang nghĩa trung lập hơn, đơn giản là không đòi hỏi sự sáng tạo.