(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kugle
A2
substantiv A2 Vũ khí, Quân sự, Đời sống hàng ngày

kugle

/ˈkuːlə/
viên đạn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kugle"

Định nghĩa (Dansk)

En lille, rund eller oval projektil, der affyres fra et skydevåben.

Ý nghĩa của "kugle" trong tiếng Việt

Viên đạn, một vật kim loại nhỏ hoặc vật liệu khác được bắn ra từ súng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kugle"

  • "Soldaten affyrede en kugle mod fjenden."

    "Người lính bắn một viên đạn về phía kẻ thù."

  • "Kuglen ramte målet lige i midten."

    "Viên đạn trúng mục tiêu ngay chính giữa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kugle"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kugle" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kugle" đúng ngữ cảnh

Từ 'kugle' thường được dùng để chỉ đạn nói chung. Cần phân biệt với các từ khác chỉ loại đạn cụ thể hoặc viên bi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kugle"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kugle
Jeg tabte en kugle på gulvet.
(Tôi đánh rơi một quả bóng trên sàn nhà.)
Xác định số ít kuglen
Kuglen er rød og rund.
(Quả bóng đó màu đỏ và tròn.)
Nguyên thể số nhiều kugler
Der ligger mange kugler i kassen.
(Có rất nhiều quả bóng trong hộp.)
Xác định số nhiều kuglerne
Kuglerne er lavet af glas.
(Những quả bóng đó được làm bằng thủy tinh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg fandt en kugle i haven."

    "Tôi tìm thấy một viên bi trong vườn."

  • "Han skød med en kugle."

    "Anh ấy bắn bằng một viên đạn."

  • "Det er en lille kugle."

    "Đó là một viên bi nhỏ."

Sở hữu cách (-s)
  • "Soldatens kugles bane var forudsigelig."

    "Đường đi của viên đạn của người lính có thể dự đoán được."

  • "Jeg fandt en kugles fragment på gerningsstedet."

    "Tôi đã tìm thấy một mảnh vỡ của viên đạn tại hiện trường vụ án."

  • "Kuglens hastighed er afgørende for dens effekt."

    "Tốc độ của viên đạn là yếu tố quyết định đến hiệu quả của nó."