(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kunde
A2
substantiv A2 Kinh tế, Kinh doanh

kunde

ˈkʰɔnə
khách hàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kunde"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller organisation der køber varer eller tjenesteydelser fra en virksomhed.

Ý nghĩa của "kunde" trong tiếng Việt

Những người mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ một cửa hàng hoặc doanh nghiệp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kunde"

  • "Vi har mange loyale kunder."

    "Chúng tôi có rất nhiều khách hàng trung thành."

  • "Kunden klagede over dårlig service."

    "Khách hàng phàn nàn về dịch vụ kém."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kunde"

Đồng nghĩa

klient (khách hàng (trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, dịch vụ))

Cách dùng "kunde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kunde" đúng ngữ cảnh

Từ 'kunde' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'khách hàng' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kunde"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kunde
Jeg er en kunde i denne butik.
(Tôi là một khách hàng trong cửa hàng này.)
Xác định số ít kunden
Kunden klagede over servicen.
(Người khách hàng phàn nàn về dịch vụ.)
Nguyên thể số nhiều kunder
Vi har mange kunder hver dag.
(Chúng tôi có nhiều khách hàng mỗi ngày.)
Xác định số nhiều kunderne
Kunderne var tilfredse med produktet.
(Các khách hàng hài lòng với sản phẩm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg er en kunde i den butik."

    "Tôi là một khách hàng trong cửa hàng đó."

  • "Vi søger en ny kunde til vores firma."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một khách hàng mới cho công ty của chúng tôi."

  • "Han er blevet en vigtig kunde for os."

    "Anh ấy đã trở thành một khách hàng quan trọng đối với chúng tôi."