kunde
Định nghĩa & Giải nghĩa "kunde"
Định nghĩa (Dansk)
En person eller organisation der køber varer eller tjenesteydelser fra en virksomhed.
Ý nghĩa của "kunde" trong tiếng Việt
Những người mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ một cửa hàng hoặc doanh nghiệp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kunde"
-
"Vi har mange loyale kunder."
"Chúng tôi có rất nhiều khách hàng trung thành."
-
"Kunden klagede over dårlig service."
"Khách hàng phàn nàn về dịch vụ kém."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kunde"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kunde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kunde" đúng ngữ cảnh
Từ 'kunde' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'khách hàng' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kunde"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kunde |
Jeg er en kunde i denne butik.
(Tôi là một khách hàng trong cửa hàng này.) |
| Xác định số ít | kunden |
Kunden klagede over servicen.
(Người khách hàng phàn nàn về dịch vụ.) |
| Nguyên thể số nhiều | kunder |
Vi har mange kunder hver dag.
(Chúng tôi có nhiều khách hàng mỗi ngày.) |
| Xác định số nhiều | kunderne |
Kunderne var tilfredse med produktet.
(Các khách hàng hài lòng với sản phẩm.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg er en kunde i den butik."
"Tôi là một khách hàng trong cửa hàng đó."
- "Vi søger en ny kunde til vores firma."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một khách hàng mới cho công ty của chúng tôi."
- "Han er blevet en vigtig kunde for os."
"Anh ấy đã trở thành một khách hàng quan trọng đối với chúng tôi."