kvik
Định nghĩa & Giải nghĩa "kvik"
Định nghĩa (Dansk)
Som har en hurtig og effektiv måde at tænke eller reagere på.
Ý nghĩa của "kvik" trong tiếng Việt
Có khả năng suy nghĩ hoặc phản ứng nhanh chóng và thông minh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kvik"
-
"Han er kvik til at løse problemer."
"Anh ấy nhanh trí trong việc giải quyết vấn đề."
-
"Hun er en kvik elev, der altid svarer rigtigt."
"Cô ấy là một học sinh nhanh trí, luôn trả lời đúng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kvik"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kvik" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kvik" đúng ngữ cảnh
Từ 'kvik' thường được dùng để chỉ người có khả năng phản ứng nhanh và thông minh trong các tình huống khác nhau. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự thông minh nói chung.