(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kvik
B1
adjektiv B1 Tính cách / Tâm lý học

kvik

/ˈkve̝ɡ/
nhanh trí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kvik"

Định nghĩa (Dansk)

Som har en hurtig og effektiv måde at tænke eller reagere på.

Ý nghĩa của "kvik" trong tiếng Việt

Có khả năng suy nghĩ hoặc phản ứng nhanh chóng và thông minh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kvik"

  • "Han er kvik til at løse problemer."

    "Anh ấy nhanh trí trong việc giải quyết vấn đề."

  • "Hun er en kvik elev, der altid svarer rigtigt."

    "Cô ấy là một học sinh nhanh trí, luôn trả lời đúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kvik"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kvik" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kvik" đúng ngữ cảnh

Từ 'kvik' thường được dùng để chỉ người có khả năng phản ứng nhanh và thông minh trong các tình huống khác nhau. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự thông minh nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kvik"