(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa smart
B1
adjective B1 Thời trang, Phong cách

smart

/smɑːrt/
bảnh bao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smart"

Định nghĩa (Dansk)

Velklædt og præsentabel; stilfuld.

Ý nghĩa của "smart" trong tiếng Việt

Bảnh bao, chỉnh tề, hợp thời trang; sành điệu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smart"

  • "Han så meget smart ud i sit nye jakkesæt."

    "Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest mới."

  • "Hun er altid smart klædt, uanset hvor hun går hen."

    "Cô ấy luôn ăn mặc bảnh bao, bất kể cô ấy đi đâu."

Cách dùng "smart" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "smart" đúng ngữ cảnh

Từ 'smart' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ vẻ ngoài bảnh bao, lịch sự, có gu ăn mặc tốt. Có thể dùng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau, từ trang trọng đến đời thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "smart"