(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa længe siden
A2
Phrase A2 General Usage

længe siden

[ˈleŋə ˈsiːˀn]
lâu rồi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "længe siden"

Định nghĩa (Dansk)

Et betydeligt stykke tid er gået; en lang periode er passeret.

Ý nghĩa của "længe siden" trong tiếng Việt

Mất một khoảng thời gian đáng kể; một khoảng thời gian dài trôi qua.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "længe siden"

  • "Det er længe siden, jeg har set dig."

    "Lâu rồi tôi không gặp bạn."

  • "Det er længe siden, vi var i Rom."

    "Lâu rồi chúng ta mới đến Rome."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "længe siden"

Đồng nghĩa

for længst (từ lâu, đã lâu)

Cách dùng "længe siden" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "længe siden" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một khoảng thời gian dài đã trôi qua kể từ một sự kiện hoặc thời điểm nào đó. Nó có thể mang sắc thái hơi hoài niệm hoặc tiếc nuối.

Bảng chia từ (Bøjning) của "længe siden"