(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lancering
B1
substantiv B1 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

lancering

/ˈlænˌse̝ːɐ̯ˀ/
lễ ra mắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lancering"

Định nghĩa (Dansk)

Det at lancere noget; offentliggørelse eller præsentation af et nyt produkt, en ny idé osv.

Ý nghĩa của "lancering" trong tiếng Việt

Hành động vén màn, khám phá, tiết lộ hoặc giới thiệu điều gì đó lần đầu tiên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lancering"

  • "Lanceringen af den nye smartphone var en stor succes."

    "Lễ ra mắt chiếc điện thoại thông minh mới đã rất thành công."

  • "Virksomheden planlægger en storstilet lancering af deres nye produktlinje."

    "Công ty đang lên kế hoạch cho một lễ ra mắt quy mô lớn cho dòng sản phẩm mới của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lancering"

Đồng nghĩa

Cách dùng "lancering" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lancering" đúng ngữ cảnh

Từ 'lancering' thường được dùng để chỉ sự kiện ra mắt sản phẩm mới, dịch vụ mới hoặc một dự án quan trọng. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác như 'premiere' (ra mắt phim, vở kịch) hoặc 'indvielse' (khai trương, khánh thành).

Bảng chia từ (Bøjning) của "lancering"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít lancering
Lanceringen af den nye bil var en stor succes.
(Sự ra mắt của chiếc xe hơi mới là một thành công lớn.)
Xác định số ít lanceringen
Jeg fulgte lanceringen af rumfærgen på tv.
(Tôi đã theo dõi buổi phóng tàu con thoi trên TV.)
Nguyên thể số nhiều lanceringer
Virksomheden har planlagt flere lanceringer i løbet af året.
(Công ty đã lên kế hoạch cho một số buổi ra mắt trong năm.)
Xác định số nhiều lanceringerne
Lanceringerne af de nye produkter blev udsat på grund af tekniske problemer.
(Các buổi ra mắt sản phẩm mới đã bị hoãn lại do các vấn đề kỹ thuật.)