(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa introduktion
A2
substantiv A2 Tổng quát

introduktion

/ˌintʁod̥uˈkɕoˀn/
giới thiệu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "introduktion"

Định nghĩa (Dansk)

Det at præsentere nogen eller noget for første gang; begyndelsen eller igangsættelsen af noget.

Ý nghĩa của "introduktion" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'introduce': Giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó lần đầu tiên; bắt đầu hoặc khởi xướng một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "introduktion"

  • "Jeg vil gerne give en kort introduktion til vores nye medarbejder."

    "Tôi muốn giới thiệu ngắn gọn về nhân viên mới của chúng tôi."

  • "Introduktionen til bogen var meget spændende."

    "Phần giới thiệu của cuốn sách rất thú vị."

Cách dùng "introduktion" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "introduktion" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ sự giới thiệu một người, một vật, hoặc một khái niệm mới. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'præsentation' (bài thuyết trình) hoặc 'anbefaling' (sự giới thiệu, đề xuất).

Bảng chia từ (Bøjning) của "introduktion"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít introduktion
Jeg læste en introduktion til bogen.
(Tôi đã đọc phần giới thiệu của cuốn sách.)
Xác định số ít introduktionen
Introduktionen var meget lang.
(Phần giới thiệu rất dài.)
Nguyên thể số nhiều introduktioner
Der er mange introduktioner til det nye system.
(Có rất nhiều phần giới thiệu về hệ thống mới.)
Xác định số nhiều introduktionerne
Introduktionerne blev gennemgået omhyggeligt.
(Những phần giới thiệu đã được xem xét cẩn thận.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Introduktionen af den nye medarbejder gik glat."

    "Buổi giới thiệu nhân viên mới diễn ra suôn sẻ."

  • "Jeg synes, at introduktionen til kurset var meget spændende."

    "Tôi thấy rằng phần giới thiệu về khóa học rất thú vị."

  • "Vi var alle imponerede over introduktionen af produktet."

    "Tất cả chúng tôi đều ấn tượng với phần giới thiệu sản phẩm."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg vil gerne give en introduktion til vores nye produkt."

    "Tôi muốn giới thiệu về sản phẩm mới của chúng tôi."

  • "Filmen starter med en lang introduktion."

    "Bộ phim bắt đầu với một đoạn giới thiệu dài."

  • "Hun holdt en introduktion til emnet for de nye studerende."

    "Cô ấy đã có một bài giới thiệu về chủ đề cho các sinh viên mới."

Danh từ số nhiều
  • "De mange introduktioner til nye medarbejdere tog lang tid."

    "Những buổi giới thiệu nhiều nhân viên mới mất nhiều thời gian."

  • "Vi har modtaget flere introduktioner til spændende projekter."

    "Chúng tôi đã nhận được nhiều lời giới thiệu về các dự án thú vị."

  • "Introduktionerne til de forskellige kurser var meget informative."

    "Các phần giới thiệu về các khóa học khác nhau rất giàu thông tin."