introduktion
Định nghĩa & Giải nghĩa "introduktion"
Định nghĩa (Dansk)
Det at præsentere nogen eller noget for første gang; begyndelsen eller igangsættelsen af noget.
Ý nghĩa của "introduktion" trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'introduce': Giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó lần đầu tiên; bắt đầu hoặc khởi xướng một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "introduktion"
-
"Jeg vil gerne give en kort introduktion til vores nye medarbejder."
"Tôi muốn giới thiệu ngắn gọn về nhân viên mới của chúng tôi."
-
"Introduktionen til bogen var meget spændende."
"Phần giới thiệu của cuốn sách rất thú vị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "introduktion"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "introduktion" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "introduktion" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ sự giới thiệu một người, một vật, hoặc một khái niệm mới. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'præsentation' (bài thuyết trình) hoặc 'anbefaling' (sự giới thiệu, đề xuất).
Bảng chia từ (Bøjning) của "introduktion"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | introduktion |
Jeg læste en introduktion til bogen.
(Tôi đã đọc phần giới thiệu của cuốn sách.) |
| Xác định số ít | introduktionen |
Introduktionen var meget lang.
(Phần giới thiệu rất dài.) |
| Nguyên thể số nhiều | introduktioner |
Der er mange introduktioner til det nye system.
(Có rất nhiều phần giới thiệu về hệ thống mới.) |
| Xác định số nhiều | introduktionerne |
Introduktionerne blev gennemgået omhyggeligt.
(Những phần giới thiệu đã được xem xét cẩn thận.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Introduktionen af den nye medarbejder gik glat."
"Buổi giới thiệu nhân viên mới diễn ra suôn sẻ."
- "Jeg synes, at introduktionen til kurset var meget spændende."
"Tôi thấy rằng phần giới thiệu về khóa học rất thú vị."
- "Vi var alle imponerede over introduktionen af produktet."
"Tất cả chúng tôi đều ấn tượng với phần giới thiệu sản phẩm."
- "Jeg vil gerne give en introduktion til vores nye produkt."
"Tôi muốn giới thiệu về sản phẩm mới của chúng tôi."
- "Filmen starter med en lang introduktion."
"Bộ phim bắt đầu với một đoạn giới thiệu dài."
- "Hun holdt en introduktion til emnet for de nye studerende."
"Cô ấy đã có một bài giới thiệu về chủ đề cho các sinh viên mới."
- "De mange introduktioner til nye medarbejdere tog lang tid."
"Những buổi giới thiệu nhiều nhân viên mới mất nhiều thời gian."
- "Vi har modtaget flere introduktioner til spændende projekter."
"Chúng tôi đã nhận được nhiều lời giới thiệu về các dự án thú vị."
- "Introduktionerne til de forskellige kurser var meget informative."
"Các phần giới thiệu về các khóa học khác nhau rất giàu thông tin."