(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lastbil
A2
substantiv A2 Vận tải, Công nghiệp

lastbil

[ˈlæstˌbilˀ]
xe tải
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lastbil"

Định nghĩa (Dansk)

en bil, der er beregnet til at transportere gods

Ý nghĩa của "lastbil" trong tiếng Việt

Người hoặc vật dùng để kéo, chở; phương tiện dùng để kéo, chở hàng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lastbil"

  • "Lastbilen kørte forbi med en stor last."

    "Chiếc xe tải chạy ngang qua với một lượng hàng lớn."

  • "Chaufføren af lastbilen var træt efter en lang dag."

    "Người lái xe tải đã mệt mỏi sau một ngày dài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lastbil"

Đồng nghĩa

Cách dùng "lastbil" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lastbil" đúng ngữ cảnh

Từ 'lastbil' dùng để chỉ các loại xe tải chở hàng nói chung. Cần phân biệt với các loại xe chuyên dụng khác như xe ben (tipvogn) hay xe container (containerbil).

Bảng chia từ (Bøjning) của "lastbil"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít lastbil
Jeg så en lastbil køre forbi.
(Tôi thấy một chiếc xe tải chạy ngang qua.)
Xác định số ít lastbilen
Lastbilen var fyldt med frugt.
(Chiếc xe tải chở đầy trái cây.)
Nguyên thể số nhiều lastbiler
Der er mange lastbiler på motorvejen.
(Có rất nhiều xe tải trên đường cao tốc.)
Xác định số nhiều lastbilerne
Lastbilerne holder parkeret ved havnen.
(Những chiếc xe tải đang đậu ở bến cảng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Lastbilchaufføren kørte forsigtigt gennem byen."

    "Người lái xe tải lái xe cẩn thận qua thành phố."

  • "Der var et langt lastbiltog på motorvejen."

    "Có một đoàn xe tải dài trên đường cao tốc."

  • "Lastbilproduktionen i Danmark er faldet de seneste år."

    "Sản xuất xe tải ở Đan Mạch đã giảm trong những năm gần đây."