lastbil
Định nghĩa & Giải nghĩa "lastbil"
Định nghĩa (Dansk)
en bil, der er beregnet til at transportere gods
Ý nghĩa của "lastbil" trong tiếng Việt
Người hoặc vật dùng để kéo, chở; phương tiện dùng để kéo, chở hàng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lastbil"
-
"Lastbilen kørte forbi med en stor last."
"Chiếc xe tải chạy ngang qua với một lượng hàng lớn."
-
"Chaufføren af lastbilen var træt efter en lang dag."
"Người lái xe tải đã mệt mỏi sau một ngày dài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lastbil"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lastbil" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lastbil" đúng ngữ cảnh
Từ 'lastbil' dùng để chỉ các loại xe tải chở hàng nói chung. Cần phân biệt với các loại xe chuyên dụng khác như xe ben (tipvogn) hay xe container (containerbil).
Bảng chia từ (Bøjning) của "lastbil"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lastbil |
Jeg så en lastbil køre forbi.
(Tôi thấy một chiếc xe tải chạy ngang qua.) |
| Xác định số ít | lastbilen |
Lastbilen var fyldt med frugt.
(Chiếc xe tải chở đầy trái cây.) |
| Nguyên thể số nhiều | lastbiler |
Der er mange lastbiler på motorvejen.
(Có rất nhiều xe tải trên đường cao tốc.) |
| Xác định số nhiều | lastbilerne |
Lastbilerne holder parkeret ved havnen.
(Những chiếc xe tải đang đậu ở bến cảng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Lastbilchaufføren kørte forsigtigt gennem byen."
"Người lái xe tải lái xe cẩn thận qua thành phố."
- "Der var et langt lastbiltog på motorvejen."
"Có một đoàn xe tải dài trên đường cao tốc."
- "Lastbilproduktionen i Danmark er faldet de seneste år."
"Sản xuất xe tải ở Đan Mạch đã giảm trong những năm gần đây."