(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa varevogn
A2
substantiv A2 Vận tải, Ô tô

varevogn

ˈvæːɐˌvɔwnˀ
xe tải chở hàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "varevogn"

Định nghĩa (Dansk)

En type af mindre lastbil, der bruges til at transportere varer.

Ý nghĩa của "varevogn" trong tiếng Việt

Một loại xe tải nhỏ (van) được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "varevogn"

  • "Han købte en ny varevogn til sin virksomhed."

    "Anh ấy đã mua một chiếc xe tải chở hàng mới cho công ty của mình."

  • "Varevognen var fyldt med pakker til juleaften."

    "Chiếc xe tải chở hàng đã đầy ắp những gói hàng cho đêm Giáng Sinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "varevogn"

Đồng nghĩa

pakkebil (xe tải chở hàng)

Cách dùng "varevogn" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "varevogn" đúng ngữ cảnh

Varevogn thường được dùng để chỉ các loại xe tải nhỏ hơn so với 'lastbil' (xe tải lớn). Cần phân biệt với 'lastbil' để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "varevogn"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít varevogn
Jeg har brug for en varevogn til at flytte mine møbler.
(Tôi cần một chiếc xe tải nhỏ để chuyển đồ đạc của mình.)
Xác định số ít varevognen
Varevognen er parkeret foran huset.
(Chiếc xe tải nhỏ đang đỗ trước nhà.)
Nguyên thể số nhiều varevogne
De har mange varevogne i deres firma.
(Họ có nhiều xe tải nhỏ trong công ty của họ.)
Xác định số nhiều varevognene
Alle varevognene er blevet vasket.
(Tất cả những chiếc xe tải nhỏ đã được rửa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg så en varevogn parkere foran butikken."

    "Tôi thấy một chiếc xe tải nhỏ đỗ trước cửa hàng."

  • "Vi har brug for en varevogn til at flytte møblerne."

    "Chúng tôi cần một chiếc xe tải nhỏ để chuyển đồ đạc."

  • "Han købte en ny varevogn til sin virksomhed."

    "Anh ấy đã mua một chiếc xe tải nhỏ mới cho công ty của mình."

Danh từ ghép
  • "Varevognschaufføren leverede pakkerne til tiden."

    "Tài xế xe tải giao hàng đúng giờ."

  • "Vi har brug for en ny varevognsforsikring."

    "Chúng tôi cần một bảo hiểm xe tải mới."

  • "Parkeringspladsen var fyldt med varevogne."

    "Bãi đậu xe chật kín xe tải."