(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa under
A1
præposition A1 Tổng quát

under

/ˈɔnˀɐ/
dưới
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "under"

Định nghĩa (Dansk)

i en position lavere end noget; nedenfor

Ý nghĩa của "under" trong tiếng Việt

Ở vị trí thấp hơn, dưới mức, phía dưới.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "under"

  • "Bogen ligger under bordet."

    "Quyển sách nằm dưới bàn."

  • "Temperaturen er under frysepunktet."

    "Nhiệt độ dưới điểm đóng băng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "under"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "under" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "under" đúng ngữ cảnh

Từ 'under' có nghĩa tương tự như 'dưới' trong tiếng Việt, chỉ vị trí thấp hơn hoặc phía dưới một vật gì đó. Cần chú ý đến giới từ đi kèm để diễn đạt đúng ý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "under"