(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa en
A1
talord A1 Tổng quát

en

/ɛn/
một
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "en"

Định nghĩa (Dansk)

Det laveste tal; bruges til at betegne en enhed eller individualitet.

Ý nghĩa của "en" trong tiếng Việt

Số đếm thấp nhất; sự thống nhất; số một.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "en"

  • "Jeg har kun én bil."

    "Tôi chỉ có một chiếc xe hơi."

  • "Der er én person, der venter."

    "Có một người đang đợi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "en"

Đồng nghĩa

éneste (duy nhất)

Trái nghĩa

flere (nhiều)

Cách dùng "en" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "en" đúng ngữ cảnh

Tương đương với số 'một' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt trong cách dùng với các quán từ (en, et).

Bảng chia từ (Bøjning) của "en"