(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lettet
B1
verbum (passiv) B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

lettet

/ˈledəd/
được tạo điều kiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lettet"

Định nghĩa (Dansk)

Passiv form af verbet 'lette': gøre lettere, nemmere.

Ý nghĩa của "lettet" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'facilitate': tạo điều kiện, làm cho (một hành động hoặc quá trình) dễ dàng hoặc dễ dàng hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lettet"

  • "Arbejdet blev lettet af den nye teknologi."

    "Công việc đã được tạo điều kiện thuận lợi hơn nhờ công nghệ mới."

  • "Reglerne blev lettet for at tiltrække flere investorer."

    "Các quy định đã được nới lỏng để thu hút nhiều nhà đầu tư hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lettet"

Đồng nghĩa

fremmet (được thúc đẩy) hjulpet (được giúp đỡ)

Trái nghĩa

besværet (gây khó khăn)

Cách dùng "lettet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lettet" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'lettet' là dạng bị động của động từ 'lette', có nghĩa là 'được làm cho dễ dàng hơn'. Thường dùng để chỉ việc một quá trình hoặc tình huống nào đó trở nên bớt khó khăn hơn do có sự can thiệp hoặc hỗ trợ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lettet"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể lette
Det er dejligt at lette byrden.
(Thật tuyệt vời khi được làm nhẹ gánh nặng.)
Hiện tại letter
Hun letter låget på gryden.
(Cô ấy mở nắp nồi.)
Quá khứ lettede
Han lettede anker og sejlede væk.
(Anh ấy nhổ neo và ra khơi.)
Quá khứ phân từ lettet
Stemningen blev lettet efter den gode nyhed.
(Không khí trở nên dễ chịu hơn sau tin tốt.)