(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hjulpet
A1
verbum A1 Chung

hjulpet

/ˈhjulˀpət/
đã giúp
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hjulpet"

Định nghĩa (Dansk)

perfektum participium af 'hjælpe'. At give assistance eller støtte til nogen eller noget.

Ý nghĩa của "hjulpet" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'help'. Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hjulpet"

  • "Jeg har hjulpet min mor med at lave mad."

    "Tôi đã giúp mẹ tôi nấu ăn."

  • "Han har hjulpet mig med mine lektier."

    "Anh ấy đã giúp tôi làm bài tập về nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hjulpet"

Đồng nghĩa

bistået (hỗ trợ)

Cách dùng "hjulpet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hjulpet" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'hjulpet' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'hjælpe'. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng thì quá khứ giữa tiếng Việt và tiếng Đan Mạch. Trong tiếng Việt, 'đã giúp' có thể tương ứng với cả thì quá khứ đơn và thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Đan Mạch, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hjulpet"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể hjælpe
Jeg vil gerne hjælpe dig med dine lektier.
(Tôi muốn giúp bạn làm bài tập về nhà.)
Hiện tại hjælper
Hun hjælper altid sine venner i nød.
(Cô ấy luôn giúp đỡ bạn bè khi gặp khó khăn.)
Quá khứ hjalp
Han hjalp mig med at bære taskerne.
(Anh ấy đã giúp tôi mang túi.)
Quá khứ phân từ hjulpet
Jeg er blevet hjulpet af mange venlige mennesker.
(Tôi đã được giúp đỡ bởi nhiều người tốt bụng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil være blevet hjulpet af min bror i morgen."

    "Tôi sẽ được anh trai giúp đỡ vào ngày mai."

  • "Hun vil have hjulpet ham, inden han spørger."

    "Cô ấy sẽ giúp anh ta trước khi anh ta hỏi."

  • "De vil være blevet hjulpet med flytningen af deres venner næste uge."

    "Họ sẽ được bạn bè giúp đỡ chuyển nhà vào tuần tới."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg er glad for, at du har hjulpet mig med flytningen."

    "Tôi rất vui vì bạn đã giúp tôi chuyển nhà."

  • "Det er vigtigt, at vi har hjulpet de ældre i nabolaget."

    "Điều quan trọng là chúng ta đã giúp đỡ những người lớn tuổi trong khu phố."

  • "Han sagde, at han havde hjulpet sin bror med lektierne."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy đã giúp em trai mình làm bài tập về nhà."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går har jeg hjulpet min mor med rengøringen."

    "Hôm qua tôi đã giúp mẹ tôi dọn dẹp."

  • "Mange gange har han hjulpet mig med mine lektier."

    "Anh ấy đã giúp tôi làm bài tập về nhà nhiều lần."

  • "Aldrig før har jeg hjulpet så meget til som i dag."

    "Chưa bao giờ tôi giúp nhiều như hôm nay."