smerte
Định nghĩa & Giải nghĩa "smerte"
Định nghĩa (Dansk)
Ubehagelig fysisk eller psykisk fornemmelse.
Ý nghĩa của "smerte" trong tiếng Việt
Trạng thái bị đau nhức; cảm giác đau đớn hoặc khó chịu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smerte"
-
"Jeg har smerter i ryggen."
"Tôi bị đau lưng."
-
"Hun følte en dyb smerte ved tabet af sin mand."
"Cô ấy cảm thấy một nỗi đau sâu sắc trước sự mất mát của chồng mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smerte"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "smerte" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "smerte" đúng ngữ cảnh
Từ 'smerte' chỉ sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'ømhed', thường chỉ sự đau nhức nhẹ, ê ẩm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "smerte"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | smerte |
Jeg føler en smerte i mit bryst.
(Tôi cảm thấy một cơn đau ở ngực.) |
| Xác định số ít | smerten |
Smerten var uudholdelig.
(Cơn đau thật không thể chịu nổi.) |
| Nguyên thể số nhiều | smerter |
Han har mange smerter efter operationen.
(Anh ấy bị rất nhiều cơn đau sau ca phẫu thuật.) |
| Xác định số nhiều | smerterne |
Smerterne aftog efter at have taget medicinen.
(Những cơn đau đã giảm bớt sau khi uống thuốc.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hovedpinen var en uudholdelig smerteoplevelse."
"Cơn đau đầu là một trải nghiệm đau đớn không thể chịu đựng được."
- "Hun klagede over konstante smerteanfald i ryggen."
"Cô ấy phàn nàn về những cơn đau liên tục ở lưng."
- "Den økonomiske krise har forårsaget smertefulde nedskæringer i sundhedsvæsenet."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra những cắt giảm đau đớn trong hệ thống y tế."