(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa smerte
A2
substantiv A2 Y học/Sức khỏe

smerte

ˈsmɛɐ̯də
sự đau nhức
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smerte"

Định nghĩa (Dansk)

Ubehagelig fysisk eller psykisk fornemmelse.

Ý nghĩa của "smerte" trong tiếng Việt

Trạng thái bị đau nhức; cảm giác đau đớn hoặc khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "smerte"

  • "Jeg har smerter i ryggen."

    "Tôi bị đau lưng."

  • "Hun følte en dyb smerte ved tabet af sin mand."

    "Cô ấy cảm thấy một nỗi đau sâu sắc trước sự mất mát của chồng mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smerte"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

velvære (sức khỏe tốt, sự khỏe mạnh)

Cách dùng "smerte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "smerte" đúng ngữ cảnh

Từ 'smerte' chỉ sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'ømhed', thường chỉ sự đau nhức nhẹ, ê ẩm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "smerte"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít smerte
Jeg føler en smerte i mit bryst.
(Tôi cảm thấy một cơn đau ở ngực.)
Xác định số ít smerten
Smerten var uudholdelig.
(Cơn đau thật không thể chịu nổi.)
Nguyên thể số nhiều smerter
Han har mange smerter efter operationen.
(Anh ấy bị rất nhiều cơn đau sau ca phẫu thuật.)
Xác định số nhiều smerterne
Smerterne aftog efter at have taget medicinen.
(Những cơn đau đã giảm bớt sau khi uống thuốc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Hovedpinen var en uudholdelig smerteoplevelse."

    "Cơn đau đầu là một trải nghiệm đau đớn không thể chịu đựng được."

  • "Hun klagede over konstante smerteanfald i ryggen."

    "Cô ấy phàn nàn về những cơn đau liên tục ở lưng."

  • "Den økonomiske krise har forårsaget smertefulde nedskæringer i sundhedsvæsenet."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra những cắt giảm đau đớn trong hệ thống y tế."