nylig
Định nghĩa & Giải nghĩa "nylig"
Định nghĩa (Dansk)
Som er sket, blevet gjort eller skabt for ikke så længe siden; ny eller frisk.
Ý nghĩa của "nylig" trong tiếng Việt
Xảy ra, được thực hiện hoặc tạo ra cách đây không lâu; mới hoặc tươi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nylig"
-
"Der har været en nylig stigning i antallet af turister."
"Gần đây đã có sự gia tăng về số lượng khách du lịch."
-
"Den nylige rapport viser en forbedring i økonomien."
"Báo cáo gần đây cho thấy sự cải thiện trong nền kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nylig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nylig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nylig" đúng ngữ cảnh
Từ 'nylig' thường được dùng để chỉ những sự kiện, hành động xảy ra trong thời gian gần đây. Cần phân biệt với 'ny' (mới) mang nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho nhiều trường hợp.