(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nylig
B1
adjektiv B1 Tổng quát (áp dụng được cho nhiều lĩnh vực)

nylig

/ˈnyˌliːˀ/
sự đổi mới gần đây
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nylig"

Định nghĩa (Dansk)

Som er sket, blevet gjort eller skabt for ikke så længe siden; ny eller frisk.

Ý nghĩa của "nylig" trong tiếng Việt

Xảy ra, được thực hiện hoặc tạo ra cách đây không lâu; mới hoặc tươi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nylig"

  • "Der har været en nylig stigning i antallet af turister."

    "Gần đây đã có sự gia tăng về số lượng khách du lịch."

  • "Den nylige rapport viser en forbedring i økonomien."

    "Báo cáo gần đây cho thấy sự cải thiện trong nền kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nylig"

Đồng nghĩa

seneste (gần đây nhất) aktuel (hiện tại, gần đây)

Trái nghĩa

Cách dùng "nylig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nylig" đúng ngữ cảnh

Từ 'nylig' thường được dùng để chỉ những sự kiện, hành động xảy ra trong thời gian gần đây. Cần phân biệt với 'ny' (mới) mang nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho nhiều trường hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nylig"