(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa storhed
C1
substantiv C1 Văn học, Triết học, Mỹ học

storhed

[ˈstoːrˌhe̝ˀð]
sự tuyệt vời
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "storhed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være stor eller ophøjet; en imponerende eller ærefrygtindgydende kvalitet eller tilstand.

Ý nghĩa của "storhed" trong tiếng Việt

Tính chất tuyệt vời, cao cả, vĩ đại; vẻ đẹp lộng lẫy, uy nghi truyền cảm hứng kinh ngạc hoặc ngưỡng mộ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "storhed"

  • "Pyramidernes storhed er stadig imponerende den dag i dag."

    "Sự vĩ đại của những kim tự tháp vẫn gây ấn tượng cho đến ngày nay."

  • "Hans opdagelser var af stor storhed for videnskaben."

    "Những khám phá của ông có ý nghĩa vô cùng to lớn đối với khoa học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "storhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ringehed (sự tầm thường, nhỏ bé)

Cách dùng "storhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "storhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'storhed' thường được dùng để chỉ sự vĩ đại về quy mô, tầm vóc, hoặc phẩm chất, ví dụ như trong nghệ thuật, khoa học, hoặc lịch sử. Nó mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến những điều gây ấn tượng sâu sắc hoặc khơi gợi sự ngưỡng mộ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "storhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít storhed
Landet har oplevet en periode med storhed.
(Đất nước đã trải qua một giai đoạn huy hoàng.)
Xác định số ít storheden
Storheden i Romerriget var imponerende.
(Sự huy hoàng của Đế chế La Mã thật ấn tượng.)
Nguyên thể số nhiều storheder
Danmark har fostret mange storheder inden for videnskab.
(Đan Mạch đã nuôi dưỡng nhiều vĩ nhân trong lĩnh vực khoa học.)
Xác định số nhiều storhederne
Vi mindes storhederne fra fortiden.
(Chúng ta tưởng nhớ những vĩ nhân từ quá khứ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Landets storhed var tydelig i arkitekturen."

    "Sự vĩ đại của đất nước thể hiện rõ trong kiến trúc."

  • "Jeg beundrer virkelig storheden i hendes kunst."

    "Tôi thực sự ngưỡng mộ sự vĩ đại trong nghệ thuật của cô ấy."

  • "Kongens storhed vil blive husket i mange år fremover."

    "Sự vĩ đại của nhà vua sẽ được ghi nhớ trong nhiều năm tới."