(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa linje
A1
substantiv A1 Toán học, Hình học, Vật lý, Đời sống

linje

/ˈlinjə/
đường thẳng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "linje"

Định nghĩa (Dansk)

En ret strækning mellem to punkter.

Ý nghĩa của "linje" trong tiếng Việt

Đường thẳng; một đường không cong hoặc uốn khúc; một đường đi trực tiếp từ điểm này đến điểm khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "linje"

  • "Tegn en linje fra A til B."

    "Vẽ một đường thẳng từ A đến B."

  • "Den korteste afstand mellem to punkter er en ret linje."

    "Khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm là một đường thẳng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "linje"

Đồng nghĩa

ret linje (đường thẳng)

Trái nghĩa

Cách dùng "linje" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "linje" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'đường thẳng' chỉ một đường không cong. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng so với các khái niệm hình học phức tạp hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "linje"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít linje
Jeg trak en linje på papiret.
(Tôi đã vẽ một đường thẳng trên giấy.)
Xác định số ít linjen
Jeg kan se linjen på kortet.
(Tôi có thể thấy đường kẻ trên bản đồ.)
Nguyên thể số nhiều linjer
Der er mange linjer i denne tekst.
(Có rất nhiều dòng trong văn bản này.)
Xác định số nhiều linjerne
Linjerne på vejen er slidte.
(Các vạch kẻ đường trên đường đã bị mòn.)