linje
Định nghĩa & Giải nghĩa "linje"
Định nghĩa (Dansk)
En ret strækning mellem to punkter.
Ý nghĩa của "linje" trong tiếng Việt
Đường thẳng; một đường không cong hoặc uốn khúc; một đường đi trực tiếp từ điểm này đến điểm khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "linje"
-
"Tegn en linje fra A til B."
"Vẽ một đường thẳng từ A đến B."
-
"Den korteste afstand mellem to punkter er en ret linje."
"Khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm là một đường thẳng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "linje"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "linje" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "linje" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'đường thẳng' chỉ một đường không cong. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng so với các khái niệm hình học phức tạp hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "linje"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | linje |
Jeg trak en linje på papiret.
(Tôi đã vẽ một đường thẳng trên giấy.) |
| Xác định số ít | linjen |
Jeg kan se linjen på kortet.
(Tôi có thể thấy đường kẻ trên bản đồ.) |
| Nguyên thể số nhiều | linjer |
Der er mange linjer i denne tekst.
(Có rất nhiều dòng trong văn bản này.) |
| Xác định số nhiều | linjerne |
Linjerne på vejen er slidte.
(Các vạch kẻ đường trên đường đã bị mòn.) |