(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa listig
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Thể thao, Xã hội

listig

ˈlisti
người chơi gian xảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "listig"

Định nghĩa (Dansk)

Karakteriseret ved snedighed og evnen til at narre eller manipulere andre.

Ý nghĩa của "listig" trong tiếng Việt

Có ý định lừa dối hoặc không trung thực; đặc trưng bởi sự lừa dối.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "listig"

  • "Han var en listig forretningsmand, der altid fik det bedste ud af enhver handel."

    "Anh ta là một doanh nhân xảo quyệt, người luôn đạt được lợi ích tốt nhất từ mọi giao dịch."

  • "Den listige ræv narrede bonden til at tro, at den var død."

    "Con cáo ranh mãnh đã lừa bác nông dân tin rằng nó đã chết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "listig"

Đồng nghĩa

snu (ranh mãnh, khôn khéo) rænkefuld (xảo quyệt, đầy mưu mô)

Trái nghĩa

Cách dùng "listig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "listig" đúng ngữ cảnh

Từ "listig" mang nghĩa xảo quyệt, ranh ma, có ý định lừa dối để đạt được mục đích cá nhân. Cần phân biệt với "smart" (thông minh) vì "listig" mang hàm ý tiêu cực hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "listig"