(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa snu
C2
adjektiv C2 Hành vi con người, Tâm lý học

snu

/snuː/
xảo quyệt
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "snu"

Định nghĩa (Dansk)

som er dygtig til at opnå sine mål ved at narre eller bedrage andre

Ý nghĩa của "snu" trong tiếng Việt

Có xu hướng hoặc tham gia vào việc âm mưu để làm điều gì đó vô đạo đức, bất hợp pháp hoặc gây hại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "snu"

  • "Han var snu nok til at undgå fælden."

    "Anh ta đủ xảo quyệt để tránh cái bẫy."

  • "En snu forretningsmand kan tjene mange penge."

    "Một nhà kinh doanh xảo quyệt có thể kiếm được rất nhiều tiền."

Cách dùng "snu" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "snu" đúng ngữ cảnh

Từ "snu" trong tiếng Đan Mạch mang sắc thái của sự thông minh, khôn khéo nhưng thường đi kèm với việc sử dụng mánh khóe để đạt được mục đích, tương tự như "xảo quyệt" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, mức độ tiêu cực có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Cần phân biệt với "klog" (thông minh) vốn mang ý nghĩa tích cực hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "snu"