(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa livlighed
B2
substantiv B2 Triết học, Tâm lý học

livlighed

ˈliːvlɪˌheðˀ
sự sống động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "livlighed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være livlig; vitalitet; energi.

Ý nghĩa của "livlighed" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc còn sống; sức sống; sự sinh động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "livlighed"

  • "Byen summer af livlighed om sommeren."

    "Thành phố tràn đầy sự sống động vào mùa hè."

  • "Hendes øjne strålede af livlighed."

    "Đôi mắt cô ấy ánh lên vẻ sống động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "livlighed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "livlighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "livlighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'livlighed' diễn tả trạng thái năng động, đầy sức sống. Nó tương đương với 'sự sống động' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự hăng hái, hoạt bát.

Bảng chia từ (Bøjning) của "livlighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít livlighed
Der var en tydelig livlighed i luften før festen.
(Có một sự sống động rõ ràng trong không khí trước bữa tiệc.)
Xác định số ít livligheden
Livligheden i byen smittede af på turisterne.
(Sự sống động của thành phố đã lan tỏa đến khách du lịch.)
Nguyên thể số nhiều livligheder
Han huskede alle de mange livligheder fra sin barndom.
(Anh nhớ tất cả những kỷ niệm sống động từ thời thơ ấu của mình.)
Xác định số nhiều livlighederne
Livlighederne i parken om sommeren er altid dejlige at opleve.
(Những hoạt động náo nhiệt trong công viên vào mùa hè luôn là những điều tuyệt vời để trải nghiệm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der var en uventet livlighed i parken i dag."

    "Hôm nay có một sự sống động bất ngờ trong công viên."

  • "Hun udstrålede en smittende livlighed, der opløftede alle omkring hende."

    "Cô ấy toát ra một sự sống động lan tỏa, nâng cao tinh thần tất cả mọi người xung quanh."

  • "Efter regnen spredte en ny livlighed sig i haven."

    "Sau cơn mưa, một sự sống động mới lan tỏa khắp khu vườn."

Sở hữu cách (-s)
  • "Byens livligheds puls var tydelig i gaderne."

    "Nhịp đập của sự sôi động của thành phố đã rõ ràng trên các đường phố."

  • "Jeg beundrer børnenes livligheds smittende effekt."

    "Tôi ngưỡng mộ hiệu ứng lan tỏa từ sự sôi động của bọn trẻ."

  • "Parkens livligheds betydning for lokalområdet er stor."

    "Tầm quan trọng của sự sôi động của công viên đối với khu vực địa phương là rất lớn."