usandfærdig
/uˈsænfɛrdɪ/
không đúng sự thật
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "usandfærdig"
Định nghĩa (Dansk)
Som ikke er sand; falsk.
Ý nghĩa của "usandfærdig" trong tiếng Việt
Không đúng sự thật; sai.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "usandfærdig"
-
"Det er en usandfærdig påstand."
"Đó là một tuyên bố không đúng sự thật."
-
"Han kom med en usandfærdig forklaring på, hvorfor han var forsinket."
"Anh ta đưa ra một lời giải thích không đúng sự thật về lý do anh ta đến muộn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "usandfærdig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "usandfærdig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "usandfærdig" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất sai lệch, không đúng sự thật của một thông tin nào đó.