løse
Định nghĩa & Giải nghĩa "løse"
Định nghĩa (Dansk)
At finde en løsning på et problem eller en opgave.
Ý nghĩa của "løse" trong tiếng Việt
Tìm ra lời giải cho một vấn đề.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "løse"
-
"Vi skal løse dette problem så hurtigt som muligt."
"Chúng ta phải giải quyết vấn đề này càng nhanh càng tốt."
-
"Han forsøgte at løse krydsordet."
"Anh ấy đã cố gắng giải ô chữ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "løse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "løse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "løse" đúng ngữ cảnh
Từ 'løse' thường được dùng khi giải quyết các vấn đề, bài toán hoặc nhiệm vụ cụ thể. Nên chú ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái mạnh hơn hoặc dùng trong ngữ cảnh khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "løse"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | løse |
Vi skal løse problemet hurtigt.
(Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.) |
| Hiện tại | løser |
Hun løser krydsord hver dag.
(Cô ấy giải ô chữ mỗi ngày.) |
| Quá khứ | løste |
Politiet løste sagen i går.
(Cảnh sát đã giải quyết vụ án ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | løst |
Problemet er blevet løst.
(Vấn đề đã được giải quyết.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil løse denne opgave i morgen."
"Tôi sẽ giải quyết bài tập này vào ngày mai."
- "Vi skal løse klimaproblemerne sammen."
"Chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết các vấn đề khí hậu."
- "Hun vil prøve at løse gåden alene."
"Cô ấy sẽ cố gắng tự mình giải câu đố."