(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa løse
B1
verbum B1 Tổng quát

løse

/ˈløːsə/
giải quyết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "løse"

Định nghĩa (Dansk)

At finde en løsning på et problem eller en opgave.

Ý nghĩa của "løse" trong tiếng Việt

Tìm ra lời giải cho một vấn đề.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "løse"

  • "Vi skal løse dette problem så hurtigt som muligt."

    "Chúng ta phải giải quyết vấn đề này càng nhanh càng tốt."

  • "Han forsøgte at løse krydsordet."

    "Anh ấy đã cố gắng giải ô chữ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "løse"

Đồng nghĩa

afgøre (quyết định) opklare (làm sáng tỏ)

Trái nghĩa

Cách dùng "løse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "løse" đúng ngữ cảnh

Từ 'løse' thường được dùng khi giải quyết các vấn đề, bài toán hoặc nhiệm vụ cụ thể. Nên chú ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái mạnh hơn hoặc dùng trong ngữ cảnh khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "løse"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể løse
Vi skal løse problemet hurtigt.
(Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.)
Hiện tại løser
Hun løser krydsord hver dag.
(Cô ấy giải ô chữ mỗi ngày.)
Quá khứ løste
Politiet løste sagen i går.
(Cảnh sát đã giải quyết vụ án ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ løst
Problemet er blevet løst.
(Vấn đề đã được giải quyết.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil løse denne opgave i morgen."

    "Tôi sẽ giải quyết bài tập này vào ngày mai."

  • "Vi skal løse klimaproblemerne sammen."

    "Chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết các vấn đề khí hậu."

  • "Hun vil prøve at løse gåden alene."

    "Cô ấy sẽ cố gắng tự mình giải câu đố."