(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ulogisk
B2
adjektiv B2 Logic, Ngôn ngữ học

ulogisk

/uˈloːˀisk/
sự phi logic
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ulogisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som mangler logik; som ikke er i overensstemmelse med logikkens principper.

Ý nghĩa của "ulogisk" trong tiếng Việt

Sự thiếu logic; lập luận hoặc hành vi phi logic.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ulogisk"

  • "Det er ulogisk at tro, at vi kan løse problemerne uden at gøre en indsats."

    "Thật phi logic khi tin rằng chúng ta có thể giải quyết các vấn đề mà không cần nỗ lực."

  • "Hans forklaring var fuldstændig ulogisk og gav ingen mening."

    "Lời giải thích của anh ta hoàn toàn phi logic và không có ý nghĩa gì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ulogisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ulogisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ulogisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'ulogisk' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'phi logic' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó không có ý nghĩa, không hợp lý, hoặc mâu thuẫn với các nguyên tắc logic. Cần phân biệt với 'irrationel' (phi lý), vốn mang nghĩa thiên về cảm xúc và không dựa trên lý trí.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ulogisk"