(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lydløs
B1
adjektiv B1 Vật lý, Âm học, Xử lý tín hiệu

lydløs

/ˈlyðˌløˀs/
không có âm thanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lydløs"

Định nghĩa (Dansk)

Uden lyd; som ikke giver lyd.

Ý nghĩa của "lydløs" trong tiếng Việt

Không tạo ra hoặc liên quan đến âm thanh; thiếu âm thanh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lydløs"

  • "Rummet var fuldstændig lydløst."

    "Căn phòng hoàn toàn không có tiếng động."

  • "Den nye støvsuger er næsten lydløs."

    "Máy hút bụi mới gần như không gây ra tiếng ồn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lydløs"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lydløs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lydløs" đúng ngữ cảnh

Từ 'lydløs' thường được dùng để miêu tả sự im lặng hoàn toàn hoặc một thiết bị hoạt động mà không phát ra tiếng động. Nên chú ý phân biệt với 'stille', có nghĩa là yên tĩnh hoặc không ồn ào, nhưng không nhất thiết là hoàn toàn không có âm thanh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lydløs"