ulykkelig
ˈuːˌlyˌkeli
bất hạnh
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ulykkelig"
Định nghĩa (Dansk)
som er ramt af ulykke eller sorg; som er præget af sorg eller elendighed
Ý nghĩa của "ulykkelig" trong tiếng Việt
Không may mắn; bất hạnh; số nhọ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ulykkelig"
-
"Han var ulykkelig over tabet af sin kone."
"Anh ấy bất hạnh vì mất vợ."
-
"Det ulykkelige barn havde mistet sin mor."
"Đứa trẻ bất hạnh đó đã mất mẹ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ulykkelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ulykkelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ulykkelig" đúng ngữ cảnh
Từ "ulykkelig" thường được dùng để diễn tả trạng thái không hạnh phúc, bất hạnh do một sự kiện hoặc tình huống gây ra. Nó khác với "ked af det," thường chỉ một nỗi buồn thoáng qua.