(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa velsignet
B1
adjektiv B1 Tôn giáo, Cảm xúc, Tính cách

velsignet

ˈvelˌse̝nˀəð
được ban phước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "velsignet"

Định nghĩa (Dansk)

At være under Guds eller en højere magts beskyttelse og velsignelse.

Ý nghĩa của "velsignet" trong tiếng Việt

Được ban phước; thiêng liêng; được thánh hiến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "velsignet"

  • "De levede et velsignet liv."

    "Họ đã sống một cuộc sống được ban phước."

  • "Velsignet være den dag, du blev født."

    "Chúc phúc cho ngày bạn sinh ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "velsignet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "velsignet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "velsignet" đúng ngữ cảnh

Từ "velsignet" mang ý nghĩa được ban phước lành, thiêng liêng. Thường dùng để chỉ sự may mắn, hạnh phúc do được ban ơn trên.

Bảng chia từ (Bøjning) của "velsignet"