(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa chok
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Y học, Kỹ thuật

chok

/t͡ʃɔk/
sốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chok"

Định nghĩa (Dansk)

En pludselig og uventet hændelse eller oplevelse, der forårsager stor overraskelse, vantro eller rystelse.

Ý nghĩa của "chok" trong tiếng Việt

Một sự kiện hoặc trải nghiệm bất ngờ, gây sốc hoặc làm đảo lộn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "chok"

  • "Nyheden om hans død kom som et stort chok for alle."

    "Tin tức về cái chết của anh ấy gây sốc lớn cho tất cả mọi người."

  • "Jeg fik et chok, da jeg så prisen."

    "Tôi đã bị sốc khi nhìn thấy giá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chok"

Đồng nghĩa

Cách dùng "chok" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "chok" đúng ngữ cảnh

Từ 'chok' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'sốc' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ một sự kiện hoặc trải nghiệm bất ngờ gây ra sự ngạc nhiên lớn hoặc sự đảo lộn về mặt cảm xúc. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "chok"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít chok
Hun fik et chok, da hun så spøgelset.
(Cô ấy đã bị sốc khi nhìn thấy con ma.)
Xác định số ít chokket
Chokket efter ulykken var svært at overvinde.
(Cú sốc sau tai nạn rất khó vượt qua.)
Nguyên thể số nhiều chok
Livet er fuld af chok.
(Cuộc sống đầy rẫy những cú sốc.)
Xác định số nhiều chokkene
Chokkene fra jordskælvet kunne mærkes langt væk.
(Những cú sốc từ trận động đất có thể cảm nhận được từ rất xa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Chokket over hans pludselige død var enormt."

    "Cú sốc trước cái chết đột ngột của anh ấy là rất lớn."

  • "Hun kunne ikke bearbejde chokket efter ulykken."

    "Cô ấy không thể vượt qua cú sốc sau tai nạn."

  • "Jeg husker tydeligt chokket, da jeg så nyhederne."

    "Tôi nhớ rõ cú sốc khi tôi xem tin tức."

Danh từ ghép
  • "Prisen på benzin steg pludselig, hvilket udløste et chokpris blandt bilisterne."

    "Giá xăng đột ngột tăng, gây ra một cú sốc giá đối với những người lái xe."

  • "Nyheden om nedskæringerne i sundhedsvæsenet forårsagede chokbølger gennem hele samfundet."

    "Tin tức về việc cắt giảm trong ngành y tế đã gây ra những làn sóng chấn động khắp xã hội."

  • "Efter ulykken oplevede han en choktilstand, der varede flere dage."

    "Sau tai nạn, anh ấy đã trải qua một trạng thái sốc kéo dài vài ngày."

Danh từ số nhiều
  • "Nyheden om ulykken udløste mange chok i lokalsamfundet."

    "Tin tức về vụ tai nạn đã gây ra nhiều cú sốc trong cộng đồng địa phương."

  • "De økonomiske chok påvirkede virksomhederne hårdt."

    "Những cú sốc kinh tế đã ảnh hưởng nặng nề đến các công ty."

  • "Efter terrorangrebet oplevede folk mange psykiske chok."

    "Sau vụ tấn công khủng bố, mọi người đã trải qua nhiều cú sốc tâm lý."