(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mærkelig
B1
adjektiv B1 General Vocabulary

mærkelig

ˈmɛːʁkəli
kỳ lạ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mærkelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som afviger fra det normale eller forventede; underlig, besynderlig.

Ý nghĩa của "mærkelig" trong tiếng Việt

Có hoặc được đặc trưng bởi những đặc điểm kỳ lạ, khác thường hoặc lập dị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mærkelig"

  • "Det er en mærkelig historie."

    "Đó là một câu chuyện kỳ lạ."

  • "Han har en mærkelig opførsel."

    "Anh ta có một hành vi kỳ lạ."

Cách dùng "mærkelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mærkelig" đúng ngữ cảnh

Từ "mærkelig" thường được dùng để chỉ những điều khác lạ, kỳ quặc một cách khách quan. Sắc thái của nó trung tính hơn so với một số từ đồng nghĩa khác, và có thể được dùng để mô tả cả người, vật và tình huống. Cần phân biệt với "underlig" (cũng có nghĩa là kỳ lạ) nhưng "underlig" có thể mang nghĩa khó hiểu, khó giải thích hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mærkelig"