besynderlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "besynderlig"
Định nghĩa (Dansk)
Anderledes end normalt eller forventet; mærkelig eller underlig.
Ý nghĩa của "besynderlig" trong tiếng Việt
Kỳ dị, kỳ quái, khác thường, lạ lùng đến mức gây tò mò hoặc thích thú.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "besynderlig"
-
"Det er en besynderlig historie."
"Đó là một câu chuyện kỳ lạ."
-
"Hun har en besynderlig smag i tøj."
"Cô ấy có một gu ăn mặc kỳ dị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "besynderlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "besynderlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "besynderlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'besynderlig' mang sắc thái hơi trang trọng và thường dùng để mô tả những điều khác lạ, gây chú ý theo hướng tích cực hoặc tiêu cực. Cần phân biệt với 'mærkelig' (lạ lùng), có thể mang nghĩa tiêu cực nhiều hơn.