(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa besynderlig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

besynderlig

/beˈsønˀdɐli/
kỳ dị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "besynderlig"

Định nghĩa (Dansk)

Anderledes end normalt eller forventet; mærkelig eller underlig.

Ý nghĩa của "besynderlig" trong tiếng Việt

Kỳ dị, kỳ quái, khác thường, lạ lùng đến mức gây tò mò hoặc thích thú.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "besynderlig"

  • "Det er en besynderlig historie."

    "Đó là một câu chuyện kỳ lạ."

  • "Hun har en besynderlig smag i tøj."

    "Cô ấy có một gu ăn mặc kỳ dị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "besynderlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "besynderlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "besynderlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'besynderlig' mang sắc thái hơi trang trọng và thường dùng để mô tả những điều khác lạ, gây chú ý theo hướng tích cực hoặc tiêu cực. Cần phân biệt với 'mærkelig' (lạ lùng), có thể mang nghĩa tiêu cực nhiều hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "besynderlig"