(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa magisk
B1
adjektiv B1 Tổng quát

magisk

/maˈɡisk/
kỳ diệu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "magisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som har karakter af magi; fortryllende, eventyrlig.

Ý nghĩa của "magisk" trong tiếng Việt

Có, sử dụng hoặc đặc trưng bởi phép thuật; kỳ diệu, ảo diệu, tuyệt vời.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "magisk"

  • "Stemningen i skoven var magisk."

    "Không khí trong khu rừng thật kỳ diệu."

  • "Hun har en magisk evne til at få folk til at grine."

    "Cô ấy có một khả năng kỳ diệu để khiến mọi người cười."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "magisk"

Đồng nghĩa

fortryllende (quyến rũ, mê hoặc) eventyrlig (như truyện cổ tích)

Trái nghĩa

Cách dùng "magisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "magisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'magisk' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'kỳ diệu' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để miêu tả những điều có tính chất phép thuật, gây ngạc nhiên hoặc đầy ấn tượng. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'fantastisk' (tuyệt vời) hoặc 'utrolig' (không thể tin được).

Bảng chia từ (Bøjning) của "magisk"