(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Malta
A2
substantiv A2 Địa lý, Chính trị

Malta

/ˈmaltɐ/
Man-ta
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Malta"

Định nghĩa (Dansk)

En østat beliggende i Middelhavet, syd for Sicilien i Italien.

Ý nghĩa của "Malta" trong tiếng Việt

Một quốc đảo nằm ở Địa Trung Hải, phía nam đảo Sicily của Ý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Malta"

  • "Malta er et populært turistmål."

    "Malta là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "Vi rejste til Malta på sommerferie."

    "Chúng tôi đã đi du lịch Malta vào kỳ nghỉ hè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Malta"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "Malta" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "Malta" đúng ngữ cảnh

Tên quốc gia này tương tự trong nhiều ngôn ngữ. Lưu ý cách phát âm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "Malta"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít Malta
Jeg drømmer om at rejse til Malta.
(Tôi mơ về việc đi du lịch đến Malta.)
Xác định số ít Malta
Jeg elsker Malta.
(Tôi yêu Malta.)
Nguyên thể số nhiều Maltaer
Der findes mange små Maltaer i verden.
(Có rất nhiều Malta nhỏ trên thế giới.)
Xác định số nhiều Maltaerne
Maltaerne er kendte for deres gæstfrihed.
(Người Malta nổi tiếng vì sự hiếu khách của họ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg drømmer om at besøge et Malta i fremtiden."

    "Tôi mơ ước được đến thăm một Malta trong tương lai."

  • "Er Malta et smukt land?"

    "Malta có phải là một đất nước xinh đẹp không?"

  • "Vi planlægger en rejse til Malta."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Malta."