Malta
Định nghĩa & Giải nghĩa "Malta"
Định nghĩa (Dansk)
En østat beliggende i Middelhavet, syd for Sicilien i Italien.
Ý nghĩa của "Malta" trong tiếng Việt
Một quốc đảo nằm ở Địa Trung Hải, phía nam đảo Sicily của Ý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Malta"
-
"Malta er et populært turistmål."
"Malta là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
-
"Vi rejste til Malta på sommerferie."
"Chúng tôi đã đi du lịch Malta vào kỳ nghỉ hè."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Malta"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "Malta" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "Malta" đúng ngữ cảnh
Tên quốc gia này tương tự trong nhiều ngôn ngữ. Lưu ý cách phát âm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "Malta"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | Malta |
Jeg drømmer om at rejse til Malta.
(Tôi mơ về việc đi du lịch đến Malta.) |
| Xác định số ít | Malta |
Jeg elsker Malta.
(Tôi yêu Malta.) |
| Nguyên thể số nhiều | Maltaer |
Der findes mange små Maltaer i verden.
(Có rất nhiều Malta nhỏ trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | Maltaerne |
Maltaerne er kendte for deres gæstfrihed.
(Người Malta nổi tiếng vì sự hiếu khách của họ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg drømmer om at besøge et Malta i fremtiden."
"Tôi mơ ước được đến thăm một Malta trong tương lai."
- "Er Malta et smukt land?"
"Malta có phải là một đất nước xinh đẹp không?"
- "Vi planlægger en rejse til Malta."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Malta."