(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa utilstrækkeligt
B2
Adverbium B2 Tổng quát

utilstrækkeligt

/uˈtilˌstrækːəliɡt/
một cách không đầy đủ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utilstrækkeligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der ikke er helt tilfredsstillende eller fuldstændig.

Ý nghĩa của "utilstrækkeligt" trong tiếng Việt

Một cách không đủ tốt hoặc đầy đủ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utilstrækkeligt"

  • "Han forberedte sig utilstrækkeligt til eksamen, og derfor klarede han sig dårligt."

    "Anh ấy đã chuẩn bị không đầy đủ cho kỳ thi, và do đó anh ấy đã làm không tốt."

  • "Rapporten var utilstrækkeligt dokumenteret, og vi havde brug for flere oplysninger."

    "Báo cáo được ghi chép không đầy đủ và chúng tôi cần thêm thông tin."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utilstrækkeligt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tilstrækkeligt (đầy đủ) fuldt ud (hoàn toàn, đầy đủ)

Cách dùng "utilstrækkeligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "utilstrækkeligt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái không đạt đến mức độ hoàn hảo hoặc đầy đủ như mong muốn. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ mạnh hơn như 'dårligt' (tệ) hoặc 'mangelfuldt' (thiếu sót). Cần phân biệt với 'tilstrækkeligt' (đầy đủ) để tránh nhầm lẫn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "utilstrækkeligt"