(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa medspiller
B1
substantiv B1 Trò chơi, Giải trí, Đội nhóm

medspiller

ˈmɛˌspiˀlɐ
người chơi cùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "medspiller"

Định nghĩa (Dansk)

En person der spiller eller deltager i en aktivitet sammen med en eller flere andre.

Ý nghĩa của "medspiller" trong tiếng Việt

Một người chơi cùng một trò chơi hoặc tham gia vào một hoạt động cùng với một hoặc nhiều người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "medspiller"

  • "Han var en god medspiller, der altid støttede holdet."

    "Anh ấy là một người đồng đội tốt, luôn hỗ trợ đội."

  • "Vi har brug for en medspiller, der kan bidrage med nye idéer."

    "Chúng ta cần một người chơi cùng, người có thể đóng góp những ý tưởng mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "medspiller"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "medspiller" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "medspiller" đúng ngữ cảnh

Từ 'medspiller' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, trò chơi hoặc các hoạt động nhóm. Lưu ý sự khác biệt với 'modstander' (đối thủ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "medspiller"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít medspiller
Han er en god medspiller på holdet.
(Anh ấy là một đồng đội giỏi trong đội.)
Xác định số ít medspilleren
Medspilleren gav ham bolden.
(Người đồng đội đã đưa bóng cho anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều medspillere
Vi har brug for flere medspillere.
(Chúng ta cần thêm nhiều đồng đội.)
Xác định số nhiều medspillerne
Medspillerne jublede efter målet.
(Các đồng đội đã reo hò sau bàn thắng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en medspiller til dette spil."

    "Tôi cần một người chơi cùng cho trò chơi này."

  • "Han er altid en god medspiller på holdet."

    "Anh ấy luôn là một người đồng đội tốt trong đội."

  • "Vi mangler en medspiller til at fuldende holdet."

    "Chúng tôi đang thiếu một người chơi cùng để hoàn thành đội."