(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa holdkammerat
B1
substantiv B1 Thể thao, Công việc, Giáo dục

holdkammerat

/ˈhɔltkɑmˀməˌʁɑt/
đồng đội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "holdkammerat"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der er medlem af det samme hold som en selv, især i sport eller arbejde.

Ý nghĩa của "holdkammerat" trong tiếng Việt

Một thành viên khác trong cùng một đội.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "holdkammerat"

  • "Han er en god holdkammerat, altid positiv og støttende."

    "Anh ấy là một đồng đội tốt, luôn tích cực và hỗ trợ."

  • "Vi vandt kampen, fordi vi arbejdede godt sammen som holdkammerater."

    "Chúng tôi đã thắng trận đấu vì chúng tôi đã phối hợp tốt với nhau như những người đồng đội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "holdkammerat"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "holdkammerat" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "holdkammerat" đúng ngữ cảnh

Từ 'holdkammerat' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc công việc, chỉ người cùng đội. Nó tương đương với 'đồng đội' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'kollega' (đồng nghiệp) là người làm việc cùng nhưng không nhất thiết cùng một đội.

Bảng chia từ (Bøjning) của "holdkammerat"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít holdkammerat
Jeg har en holdkammerat, der er meget dygtig.
(Tôi có một đồng đội rất giỏi.)
Xác định số ít holdkammeraten
Holdkammeraten hjalp mig med træningen.
(Người đồng đội đã giúp tôi trong quá trình tập luyện.)
Nguyên thể số nhiều holdkammerater
Vi er mange holdkammerater på dette hold.
(Chúng tôi có rất nhiều đồng đội trong đội này.)
Xác định số nhiều holdkammeraterne
Holdkammeraterne fejrede sejren sammen.
(Những người đồng đội đã cùng nhau ăn mừng chiến thắng.)