(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spiller
B1
substantiv B1 Cờ bạc, Thể thao, (thông tục) Người nói chung

spiller

ˈspiˀlɐ
người đặt cược
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spiller"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der spiller, især om en person, der satser penge på udfaldet af et spil, en konkurrence eller lignende.

Ý nghĩa của "spiller" trong tiếng Việt

Người đặt cược, đặc biệt là vào các cuộc đua ngựa hoặc các sự kiện thể thao.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spiller"

  • "Han er en stor spiller på hestevæddeløb."

    "Anh ấy là một người đặt cược lớn vào đua ngựa."

  • "Spillerne satser penge på kampen."

    "Những người đặt cược đặt tiền vào trận đấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spiller"

Đồng nghĩa

better (người cá cược) gambler (con bạc)

Cách dùng "spiller" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "spiller" đúng ngữ cảnh

Từ 'spiller' có nghĩa rộng hơn 'người chơi' trong tiếng Việt, bao gồm cả người tham gia trò chơi và người đặt cược. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "spiller"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít spiller
Han er en god spiller.
(Anh ấy là một cầu thủ giỏi.)
Xác định số ít spilleren
Spilleren scorede et mål.
(Cầu thủ đã ghi một bàn thắng.)
Nguyên thể số nhiều spillere
Der er mange spillere på banen.
(Có rất nhiều cầu thủ trên sân.)
Xác định số nhiều spillerne
Spillerne fejrede sejren.
(Các cầu thủ đã ăn mừng chiến thắng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Spilleren tabte mange penge på kasinoet."

    "Người chơi (cờ bạc) đã thua rất nhiều tiền ở sòng bạc."

  • "Jeg tror, at den bedste spiller vandt turneringen."

    "Tôi nghĩ rằng người chơi giỏi nhất đã thắng giải đấu."

  • "Er spilleren skadet efter tacklingen?"

    "Người chơi đó có bị thương sau pha tắc bóng không?"