meningsløshed
Định nghĩa & Giải nghĩa "meningsløshed"
Định nghĩa (Dansk)
Manglen på mening eller formål.
Ý nghĩa của "meningsløshed" trong tiếng Việt
Sự vô nghĩa, sự vô ích, sự không có mục đích hoặc ý nghĩa gì.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "meningsløshed"
-
"Han følte en dyb meningsløshed ved sit arbejde."
"Anh ấy cảm thấy sự vô nghĩa sâu sắc trong công việc của mình."
-
"Mange unge mennesker oplever en følelse af meningsløshed i dagens samfund."
"Nhiều người trẻ tuổi trải nghiệm cảm giác vô nghĩa trong xã hội ngày nay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meningsløshed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "meningsløshed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "meningsløshed" đúng ngữ cảnh
Từ 'meningsløshed' thường được dùng để chỉ trạng thái hoặc tình huống không có ý nghĩa, mục đích hoặc giá trị. Nó có thể áp dụng cho cả những hành động, sự kiện hoặc thậm chí là cuộc sống nói chung. Cần phân biệt với 'ligegyldighed', có nghĩa là sự thờ ơ, không quan tâm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "meningsløshed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | meningsløshed |
Jeg føler en stor meningsløshed i mit arbejde.
(Tôi cảm thấy một sự vô nghĩa lớn trong công việc của mình.) |
| Xác định số ít | meningsløsheden |
Meningsløsheden ved krigen er tydelig for alle.
(Sự vô nghĩa của chiến tranh là rõ ràng đối với tất cả mọi người.) |
| Nguyên thể số nhiều | meningsløsheder |
Livet er fyldt med både skønhed og meningsløsheder.
(Cuộc sống chứa đầy cả vẻ đẹp và những điều vô nghĩa.) |
| Xác định số nhiều | meningsløshederne |
Meningsløshederne i systemet skal rettes op.
(Những điều vô nghĩa trong hệ thống cần phải được sửa chữa.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Livets meningsløshed kan føre til depression."
"Sự vô nghĩa của cuộc sống có thể dẫn đến trầm cảm."
- "Han talte om meningsløsheden i krigen."
"Anh ấy đã nói về sự vô nghĩa của chiến tranh."
- "Følelsen af meningsløshed overvældede hende."
"Cảm giác vô nghĩa đã áp đảo cô ấy."