(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mindre vigtig
A2
adjektiv A2 Tổng quát

mindre vigtig

/ˈmenˀʁə ˈviktih/
ít quan trọng hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mindre vigtig"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke ligevigtig som noget andet.

Ý nghĩa của "mindre vigtig" trong tiếng Việt

Không quan trọng bằng một cái gì đó khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mindre vigtig"

  • "Det er mindre vigtigt, hvad han synes."

    "Việc anh ấy nghĩ gì thì ít quan trọng hơn."

  • "At vinde er mindre vigtigt end at deltage."

    "Chiến thắng ít quan trọng hơn là tham gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mindre vigtig"

Đồng nghĩa

knap så vigtig (gần như không quan trọng)

Trái nghĩa

mere vigtig (quan trọng hơn) vigtigere (quan trọng hơn)

Cách dùng "mindre vigtig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mindre vigtig" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh mức độ quan trọng giữa các đối tượng hoặc vấn đề. Ví dụ, trong công việc, một nhiệm vụ 'mindre vigtig' có thể bị hoãn lại để ưu tiên những nhiệm vụ cấp bách hơn. Cần chú ý đến sự khác biệt sắc thái với các từ như 'ubetydelig' (không đáng kể) hoặc 'uvæsentlig' (không quan trọng về bản chất).

Bảng chia từ (Bøjning) của "mindre vigtig"