mindre vigtig
Định nghĩa & Giải nghĩa "mindre vigtig"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke lige så vigtig som noget andet.
Ý nghĩa của "mindre vigtig" trong tiếng Việt
Không quan trọng bằng một cái gì đó khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mindre vigtig"
-
"Det er mindre vigtigt, hvad han synes."
"Việc anh ấy nghĩ gì thì ít quan trọng hơn."
-
"At vinde er mindre vigtigt end at deltage."
"Chiến thắng ít quan trọng hơn là tham gia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mindre vigtig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mindre vigtig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mindre vigtig" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh mức độ quan trọng giữa các đối tượng hoặc vấn đề. Ví dụ, trong công việc, một nhiệm vụ 'mindre vigtig' có thể bị hoãn lại để ưu tiên những nhiệm vụ cấp bách hơn. Cần chú ý đến sự khác biệt sắc thái với các từ như 'ubetydelig' (không đáng kể) hoặc 'uvæsentlig' (không quan trọng về bản chất).