(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vigtigere
B1
adverbium B1 Tổng quát

vigtigere

ˈvɪktiːjɐ
quan trọng hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vigtigere"

Định nghĩa (Dansk)

i højere grad vigtig; mere betydningsfuld

Ý nghĩa của "vigtigere" trong tiếng Việt

được sử dụng để giới thiệu một tuyên bố quan trọng hơn tuyên bố vừa đưa ra

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vigtigere"

  • "Det er vigtigere at være ærlig end at være populær."

    "Thật thà quan trọng hơn là được yêu thích."

  • "Sundhed er vigtigere end rigdom."

    "Sức khỏe quan trọng hơn sự giàu có."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vigtigere"

Đồng nghĩa

mere væsentlig (quan trọng hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "vigtigere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vigtigere" đúng ngữ cảnh

Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó quan trọng hơn điều vừa được đề cập. Có thể dùng trong so sánh hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vigtigere"