(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa modificeret
B1
adjektiv B1 Pháp luật, Chính trị

modificeret

moˌdifiˈseːˀɐ̯ət
đã được sửa đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modificeret"

Định nghĩa (Dansk)

Ændret eller justeret i forhold til den oprindelige form.

Ý nghĩa của "modificeret" trong tiếng Việt

Đã được sửa đổi, bổ sung hoặc điều chỉnh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modificeret"

  • "Loven blev modificeret for at beskytte forbrugerne bedre."

    "Luật đã được sửa đổi để bảo vệ người tiêu dùng tốt hơn."

  • "Vi har en modificeret udgave af planen."

    "Chúng tôi có một phiên bản đã được sửa đổi của kế hoạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modificeret"

Đồng nghĩa

Cách dùng "modificeret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "modificeret" đúng ngữ cảnh

Từ 'modificeret' thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi nhỏ, có chủ ý, nhằm cải thiện hoặc điều chỉnh một cái gì đó. Nó khác với 'ændret' (thay đổi) ở chỗ nhấn mạnh vào mục đích và kết quả của sự thay đổi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "modificeret"