justeret
Định nghĩa & Giải nghĩa "justeret"
Định nghĩa (Dansk)
Tilpasset eller ændret for at være mere passende eller korrekt.
Ý nghĩa của "justeret" trong tiếng Việt
Đã được điều chỉnh hoặc sửa đổi để phù hợp hoặc chính xác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "justeret"
-
"Prisen er blevet justeret for at afspejle de nye omkostninger."
"Giá đã được điều chỉnh để phản ánh chi phí mới."
-
"Hun justerede sin holdning i debatten."
"Cô ấy đã điều chỉnh quan điểm của mình trong cuộc tranh luận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "justeret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "justeret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "justeret" đúng ngữ cảnh
Từ 'justeret' thường được dùng khi nói về việc điều chỉnh một cái gì đó để nó phù hợp hơn với một tiêu chuẩn, quy định, hoặc tình huống cụ thể. Cần phân biệt với các từ như 'ændret' (thay đổi) hoặc 'modificeret' (sửa đổi) vì 'justeret' mang ý nghĩa điều chỉnh nhẹ nhàng để đạt được sự chính xác hoặc phù hợp hơn.