(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa justeret
B1
adjektiv B1 Tổng quát

justeret

/juˈsteːˀɐ/
đã điều chỉnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "justeret"

Định nghĩa (Dansk)

Tilpasset eller ændret for at være mere passende eller korrekt.

Ý nghĩa của "justeret" trong tiếng Việt

Đã được điều chỉnh hoặc sửa đổi để phù hợp hoặc chính xác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "justeret"

  • "Prisen er blevet justeret for at afspejle de nye omkostninger."

    "Giá đã được điều chỉnh để phản ánh chi phí mới."

  • "Hun justerede sin holdning i debatten."

    "Cô ấy đã điều chỉnh quan điểm của mình trong cuộc tranh luận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "justeret"

Đồng nghĩa

tilpasset (đã thích nghi) korrigeret (đã sửa)

Trái nghĩa

Cách dùng "justeret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "justeret" đúng ngữ cảnh

Từ 'justeret' thường được dùng khi nói về việc điều chỉnh một cái gì đó để nó phù hợp hơn với một tiêu chuẩn, quy định, hoặc tình huống cụ thể. Cần phân biệt với các từ như 'ændret' (thay đổi) hoặc 'modificeret' (sửa đổi) vì 'justeret' mang ý nghĩa điều chỉnh nhẹ nhàng để đạt được sự chính xác hoặc phù hợp hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "justeret"