nedtrykt
Định nghĩa & Giải nghĩa "nedtrykt"
Định nghĩa (Dansk)
i en tilstand af tristhed og manglende energi eller motivation
Ý nghĩa của "nedtrykt" trong tiếng Việt
Đang ở trong trạng thái chán nản, u sầu, ủ rũ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedtrykt"
-
"Hun følte sig nedtrykt efter at have modtaget de dårlige nyheder."
"Cô ấy cảm thấy ủ rũ sau khi nhận được tin xấu."
-
"Det grå vejr kan gøre mange mennesker nedtrykte."
"Thời tiết xám xịt có thể khiến nhiều người ủ rũ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedtrykt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nedtrykt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nedtrykt" đúng ngữ cảnh
Từ 'nedtrykt' thường được dùng để miêu tả trạng thái tinh thần chán nản, buồn bã, tương tự như 'ủ rũ' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'nedtrykt' có thể mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự suy sụp về tinh thần.