(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nedtrykt
B1
adjective B1 Tâm lý học, Cảm xúc

nedtrykt

ˈneðˌtʁykt
ủ rũ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nedtrykt"

Định nghĩa (Dansk)

i en tilstand af tristhed og manglende energi eller motivation

Ý nghĩa của "nedtrykt" trong tiếng Việt

Đang ở trong trạng thái chán nản, u sầu, ủ rũ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedtrykt"

  • "Hun følte sig nedtrykt efter at have modtaget de dårlige nyheder."

    "Cô ấy cảm thấy ủ rũ sau khi nhận được tin xấu."

  • "Det grå vejr kan gøre mange mennesker nedtrykte."

    "Thời tiết xám xịt có thể khiến nhiều người ủ rũ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedtrykt"

Đồng nghĩa

deprimeret (trầm cảm) modløs (nản lòng)

Trái nghĩa

Cách dùng "nedtrykt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nedtrykt" đúng ngữ cảnh

Từ 'nedtrykt' thường được dùng để miêu tả trạng thái tinh thần chán nản, buồn bã, tương tự như 'ủ rũ' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'nedtrykt' có thể mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự suy sụp về tinh thần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nedtrykt"