(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pessimistisk
B1
adjektiv B1 Tâm lý học, Triết học, Ngôn ngữ học

pessimistisk

pesimisˈtisɡ̊
bi quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pessimistisk"

Định nghĩa (Dansk)

som er tilbøjelig til at se tingene fra den værst tænkelige side

Ý nghĩa của "pessimistisk" trong tiếng Việt

Nhìn hoặc nhấn mạnh vào những khía cạnh tiêu cực của một tình huống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pessimistisk"

  • "Han er meget pessimistisk omkring fremtiden."

    "Anh ấy rất bi quan về tương lai."

  • "Hun har en pessimistisk holdning til livet."

    "Cô ấy có một thái độ bi quan đối với cuộc sống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pessimistisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pessimistisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pessimistisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'pessimistisk' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'bi quan' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một người có xu hướng nhìn nhận những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra trong một tình huống.

Bảng chia từ (Bøjning) của "pessimistisk"