pessimistisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "pessimistisk"
Định nghĩa (Dansk)
som er tilbøjelig til at se tingene fra den værst tænkelige side
Ý nghĩa của "pessimistisk" trong tiếng Việt
Nhìn hoặc nhấn mạnh vào những khía cạnh tiêu cực của một tình huống.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pessimistisk"
-
"Han er meget pessimistisk omkring fremtiden."
"Anh ấy rất bi quan về tương lai."
-
"Hun har en pessimistisk holdning til livet."
"Cô ấy có một thái độ bi quan đối với cuộc sống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pessimistisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pessimistisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "pessimistisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'pessimistisk' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'bi quan' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một người có xu hướng nhìn nhận những điều tồi tệ nhất có thể xảy ra trong một tình huống.