(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa anderledes
A2
adjektiv A2 Tổng quát

anderledes

ˈɑnɐˌleːðəs
khác
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anderledes"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke som noget andet eller hinanden; forskellig i natur, form eller kvalitet.

Ý nghĩa của "anderledes" trong tiếng Việt

Không giống với một cái gì đó khác hoặc lẫn nhau; khác nhau về bản chất, hình thức hoặc chất lượng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anderledes"

  • "Denne bil er anderledes end min gamle."

    "Chiếc xe này khác với chiếc xe cũ của tôi."

  • "Han har en anderledes tilgang til problemet."

    "Anh ấy có một cách tiếp cận khác đối với vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anderledes"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

samme (giống nhau)

Cách dùng "anderledes" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "anderledes" đúng ngữ cảnh

Từ 'anderledes' thường được dùng để chỉ sự khác biệt về tính chất, hình thức hoặc phẩm chất. Cần phân biệt với 'forskellig', cũng có nghĩa là 'khác', nhưng có thể chỉ sự khác biệt đơn thuần mà không nhất thiết nhấn mạnh vào bản chất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "anderledes"