(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa næsten
A2
adverbium A2 Tổng quát

næsten

/ˈnɛsd̥ən/
gần như
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "næsten"

Định nghĩa (Dansk)

Lidt under; ikke helt, men tæt på.

Ý nghĩa của "næsten" trong tiếng Việt

Gần với, suýt soát, hoặc có ranh giới với một trạng thái hoặc phẩm chất cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "næsten"

  • "Jeg er næsten færdig med at læse bogen."

    "Tôi gần như đọc xong cuốn sách rồi."

  • "Han faldt næsten i søvn under mødet."

    "Anh ấy gần như ngủ gật trong cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "næsten"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "næsten" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "næsten" đúng ngữ cảnh

Từ 'næsten' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương 'gần như', 'hầu như'. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái tùy ngữ cảnh cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ một sự việc gì đó suýt xảy ra hoặc gần đạt được.

Bảng chia từ (Bøjning) của "næsten"