(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa laveste
A2
adjektiv A2 Tổng quát

laveste

/ˈlɑːvəsdə/
thấp nhất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laveste"

Định nghĩa (Dansk)

som er den mindste i højde, grad eller antal

Ý nghĩa của "laveste" trong tiếng Việt

thấp nhất, bé nhất, ít nhất về vị trí, mức độ, hoặc số lượng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "laveste"

  • "Dette er det laveste punkt i landet."

    "Đây là điểm thấp nhất trong cả nước."

  • "Han har det laveste antal point."

    "Anh ấy có số điểm thấp nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "laveste"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "laveste" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "laveste" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'thấp nhất' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ: 'laveste pris' (giá thấp nhất), 'laveste niveau' (mức thấp nhất).

Bảng chia từ (Bøjning) của "laveste"