nedjustering
Định nghĩa & Giải nghĩa "nedjustering"
Định nghĩa (Dansk)
En justering nedad, en reduktion af noget, f.eks. priser, værdier eller estimater.
Ý nghĩa của "nedjustering" trong tiếng Việt
Sự điều chỉnh giảm, sự hạ thấp một cái gì đó, ví dụ như giá cả, giá trị hoặc ước tính.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedjustering"
-
"Regeringen har foretaget en nedjustering af vækstforventningerne."
"Chính phủ đã thực hiện một sự điều chỉnh giảm đối với kỳ vọng tăng trưởng."
-
"Analytikerne forventer en nedjustering af aktiekurserne."
"Các nhà phân tích dự đoán một sự điều chỉnh giảm của giá cổ phiếu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedjustering"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nedjustering" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nedjustering" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, tài chính hoặc khi nói về việc điều chỉnh một con số, dự báo hoặc ước tính xuống thấp hơn. Cần phân biệt với 'nedsættelse' (giảm giá) thường dùng trong bán lẻ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "nedjustering"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | nedjustering |
Der var en nedjustering af forventningerne til næste kvartal.
(Đã có một sự điều chỉnh giảm kỳ vọng cho quý tới.) |
| Xác định số ít | nedjusteringen |
Nedjusteringen af BNP-væksten var uventet.
(Sự điều chỉnh giảm tăng trưởng GDP là không mong đợi.) |
| Nguyên thể số nhiều | nedjusteringer |
Virksomheden har foretaget flere nedjusteringer i løbet af året.
(Công ty đã thực hiện nhiều điều chỉnh giảm trong năm.) |
| Xác định số nhiều | nedjusteringerne |
Nedjusteringerne blev annonceret i går.
(Những điều chỉnh giảm đã được công bố ngày hôm qua.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomheden annoncerede en nedjustering af forventningerne til årets resultat."
"Công ty đã công bố một sự điều chỉnh giảm kỳ vọng về kết quả trong năm."
- "Denne nedjustering af prisen vil forhåbentlig tiltrække flere kunder."
"Sự điều chỉnh giảm giá này hy vọng sẽ thu hút nhiều khách hàng hơn."
- "Vi har set en markant nedjustering i aktiekurserne på det seneste."
"Gần đây chúng ta đã thấy một sự điều chỉnh giảm đáng kể trong giá cổ phiếu."