(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nedjustering
B2
substantiv B2 Kinh tế

nedjustering

/ˈne̝ðˌjusˌte̝ʁe̝ŋ/
sự điều chỉnh giảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nedjustering"

Định nghĩa (Dansk)

En justering nedad, en reduktion af noget, f.eks. priser, værdier eller estimater.

Ý nghĩa của "nedjustering" trong tiếng Việt

Sự điều chỉnh giảm, sự hạ thấp một cái gì đó, ví dụ như giá cả, giá trị hoặc ước tính.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedjustering"

  • "Regeringen har foretaget en nedjustering af vækstforventningerne."

    "Chính phủ đã thực hiện một sự điều chỉnh giảm đối với kỳ vọng tăng trưởng."

  • "Analytikerne forventer en nedjustering af aktiekurserne."

    "Các nhà phân tích dự đoán một sự điều chỉnh giảm của giá cổ phiếu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedjustering"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nedjustering" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nedjustering" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, tài chính hoặc khi nói về việc điều chỉnh một con số, dự báo hoặc ước tính xuống thấp hơn. Cần phân biệt với 'nedsættelse' (giảm giá) thường dùng trong bán lẻ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nedjustering"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít nedjustering
Der var en nedjustering af forventningerne til næste kvartal.
(Đã có một sự điều chỉnh giảm kỳ vọng cho quý tới.)
Xác định số ít nedjusteringen
Nedjusteringen af BNP-væksten var uventet.
(Sự điều chỉnh giảm tăng trưởng GDP là không mong đợi.)
Nguyên thể số nhiều nedjusteringer
Virksomheden har foretaget flere nedjusteringer i løbet af året.
(Công ty đã thực hiện nhiều điều chỉnh giảm trong năm.)
Xác định số nhiều nedjusteringerne
Nedjusteringerne blev annonceret i går.
(Những điều chỉnh giảm đã được công bố ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Virksomheden annoncerede en nedjustering af forventningerne til årets resultat."

    "Công ty đã công bố một sự điều chỉnh giảm kỳ vọng về kết quả trong năm."

  • "Denne nedjustering af prisen vil forhåbentlig tiltrække flere kunder."

    "Sự điều chỉnh giảm giá này hy vọng sẽ thu hút nhiều khách hàng hơn."

  • "Vi har set en markant nedjustering i aktiekurserne på det seneste."

    "Gần đây chúng ta đã thấy một sự điều chỉnh giảm đáng kể trong giá cổ phiếu."